



Động cơ & Tính năng vận hành
– Động cơ: Xăng EcoBoost 2.3L i4 GTDi
– DOHC, có làm mát khí nạp
– Dung tích xi lanh: 2261 cc
– Công suất cực đại: 300 PS / 5650 rpm
– Mô men xoắn cực đại: 446 Nm / 3500 rpm
– Hệ dẫn động: 4×4
– Hệ thống kiểm soát địa hình: Có
– Hộp số tự động điện tử 10 cấp
– Trợ lực lái điện EPAS
Kích thước
– Dài x Rộng x Cao: 4914 x 1923 x 1840 mm
– Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
– Chiều dài cơ sở: 2900 mm
– Dung tích bình nhiên liệu: 80L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
– Chu trình tổ hợp: 10.0 L/100KM
Hệ thống treo
– Treo trước độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
– Treo sau liên kết Watts linkage
Hệ thống phanh & bánh xe
– Phanh đĩa trước/sau
– Phanh tay điện tử
– Lốp: 275/45 R21
– Mâm hợp kim 21 inch
Trang bị an toàn
– Túi khí trước, bên, rèm và đầu gối
– Camera 360
– Cảm biến trước/sau
– ABS & EBD
– ESP
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
– Hỗ trợ đổ đèo
– Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp
– Hỗ trợ giữ làn
– Adaptive Cruise Control
– Cảnh báo điểm mù BLIS
– TPMS
– Hệ thống chống trộm
Ngoại thất
– Đèn Matrix LED tự động
– Đèn pha chống chói tự động
– Gạt mưa tự động
– Đèn sương mù
– Gương chỉnh/gập điện
– Cửa sổ trời Panorama
– Cửa hậu điện
Nội thất
– Khởi động nút bấm
– Smart Key
– Điều hòa tự động 2 vùng
– Ghế da cao cấp có thông gió & sưởi
– Ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí
– Hàng ghế 3 gập điện
– Màn hình cảm ứng 12 inch SYNC 4A
– Đồng hồ điện tử 12.4 inch
– Sạc không dây
– Dàn âm thanh 12 loa B&O

Động cơ & Tính năng vận hành
– Động cơ: Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi
– Dung tích xi lanh: 1996 cc
– Công suất cực đại: 170 PS / 3500 rpm
– Mô men xoắn cực đại: 405 Nm / 1750-2500 rpm
– Hệ dẫn động: 4×4
– Hệ thống kiểm soát địa hình: Có
– Hộp số tự động 10 cấp
– Trợ lực lái điện EPAS
Kích thước
– Dài x Rộng x Cao: 4914 x 1923 x 1840 mm
– Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
– Chiều dài cơ sở: 2900 mm
– Dung tích bình nhiên liệu: 80L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
– Chu trình tổ hợp: 7.8 L/100KM
Hệ thống treo
– Treo trước độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
– Treo sau liên kết Watts linkage
Hệ thống phanh & bánh xe
– Phanh đĩa trước/sau
– Phanh tay điện tử
– Lốp: 255/55 R20
– Mâm hợp kim 20 inch
Trang bị an toàn
– Túi khí trước, bên, rèm và đầu gối
– Camera 360
– Cảm biến trước/sau
– ABS & EBD
– ESP
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
– Hỗ trợ đổ đèo
– Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp
– Hỗ trợ giữ làn
– Adaptive Cruise Control
– Cảnh báo điểm mù BLIS
– TPMS
– Hệ thống chống trộm
Ngoại thất
– Đèn Matrix LED tự động
– Đèn pha chống chói tự động
– Gạt mưa tự động
– Đèn sương mù
– Gương chỉnh/gập điện
– Cửa sổ trời Panorama
– Cửa hậu điện
Nội thất
– Khởi động nút bấm
– Smart Key
– Điều hòa tự động 2 vùng
– Ghế da cao cấp
– Ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 8 hướng
– Hàng ghế 3 gập điện
– Màn hình cảm ứng 12 inch SYNC 4A
– Đồng hồ điện tử 12.4 inch
– Sạc không dây
– Hệ thống âm thanh 8 loa

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
– Động cơ / Engine Type: Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi
– Dung tích xi lanh / Displacement (cc): 1996
– Công suất cực đại: 170 (125 KW) / 3500
– Mô men xoắn cực đại: 405 / 1750-2500
– Hệ thống truyền động: Một cầu chủ động / 4×2
– Hộp số: Số tự động 10 cấp / 10 Speeds AT
– Trợ lực lái: Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước / Dimension
– Dài x Rộng x Cao: 4914 x 1923 x 1840 mm
– Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
– Chiều dài cơ sở: 2900 mm
– Dung tích thùng nhiên liệu: 80 L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
– Chu trình tổ hợp: 7.2 L/100KM
Hệ thống treo
– Treo trước: Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
– Treo sau: Lò xo trụ, giảm chấn lớn, liên kết kiểu Watts linkage
Hệ thống phanh
– Phanh trước và sau: Phanh đĩa
– Phanh tay điện tử: Có
– Cỡ lốp: 255/65 R18
– Bánh xe: Vành hợp kim 18”
Trang thiết bị an toàn
– Túi khí trước, bên, rèm và đầu gối người lái: Có
– Camera lùi: Có
– Cảm biến hỗ trợ đỗ xe: Trước & Sau
– ABS & EBD: Có
– ESP: Có
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc: Có
– Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp: Có
– Cảnh báo lệch làn & hỗ trợ duy trì làn đường: Có
– Cruise Control: Có
– Chống trộm: Có
Trang thiết bị ngoại thất
– Đèn trước LED tự động
– Đèn pha chống chói tự động: Có
– Gạt mưa tự động: Có
– Đèn sương mù: Có
– Gương chỉnh điện, gập điện
– Cửa sổ trời Panorama: Không
– Cửa hậu đóng/mở điện: Không
Trang thiết bị nội thất
– Khởi động nút bấm: Có
– Smart Keyless Entry: Có
– Điều hòa tự động 2 vùng
– Ghế da + Vinyl tổng hợp
– Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
– Màn hình cảm ứng 12” SYNC 4A
– Màn hình đồng hồ 8”
– Sạc không dây: Có
– Hệ thống âm thanh 8 loa

Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
– Động cơ: Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi
– Dung tích xi lanh: 1996 cc
– Công suất cực đại: 170 (125 KW) / 3500
– Mô men xoắn cực đại: 405 / 1750-2500
– Hệ thống truyền động: 4×2
– Hộp số: Số tự động 10 cấp
– Trợ lực lái điện EPAS
Kích thước
– Dài x Rộng x Cao: 4914 x 1923 x 1840 mm
– Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
– Chiều dài cơ sở: 2900 mm
– Dung tích bình nhiên liệu: 80L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
– Chu trình tổ hợp: 7.5 L/100KM
Hệ thống treo
– Treo trước độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
– Treo sau Watts linkage
Hệ thống phanh & bánh xe
– Phanh đĩa trước/sau
– Phanh tay điện tử
– Lốp: 255/55 R20
– Mâm hợp kim 20 inch
Trang bị an toàn
– Túi khí trước, bên, rèm và đầu gối
– Camera lùi
– Cảm biến trước/sau
– ABS & EBD
– ESP
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
– Cảnh báo va chạm & phanh khẩn cấp
– Hỗ trợ giữ làn
– Cruise Control
– Chống trộm
Ngoại thất
– Đèn LED tự động
– Đèn pha chống chói tự động
– Gạt mưa tự động
– Gương chỉnh/gập điện
– Cửa hậu điện
Nội thất
– Khởi động nút bấm
– Smart Key
– Điều hòa tự động 2 vùng
– Ghế da + Vinyl
– Ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 8 hướng
– Màn hình cảm ứng 12 inch SYNC 4A
– Đồng hồ 8 inch
– Sạc không dây
– Âm thanh 8 loa
– Pro Power Onboard 400W

Động cơ & Tính năng vận hành
– Động cơ: Dầu Turbo 2.0L i4 TDCi
– Dung tích xi lanh: 1996 cc
– Công suất cực đại: 170 PS / 3500 rpm
– Mô men xoắn cực đại: 405 Nm / 1750-2500 rpm
– Hệ dẫn động: 4×2
– Hộp số tự động 10 cấp
– Trợ lực lái điện EPAS
Kích thước
– Dài x Rộng x Cao: 4914 x 1923 x 1840 mm
– Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
– Chiều dài cơ sở: 2900 mm
– Dung tích bình nhiên liệu: 80L
Mức tiêu thụ nhiên liệu
– Chu trình tổ hợp: 7.3 L/100KM
Hệ thống treo
– Treo trước độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
– Treo sau liên kết Watts linkage
Hệ thống phanh & bánh xe
– Phanh đĩa trước/sau
– Phanh tay điện tử
– Lốp: 255/55 R20
– Mâm hợp kim 20 inch
Trang bị an toàn
– Túi khí trước, bên, rèm và đầu gối
– Camera 360
– Cảm biến trước/sau
– ABS & EBD
– ESP
– Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
– Cảnh báo va chạm & hỗ trợ phanh khẩn cấp
– Hỗ trợ giữ làn
– Adaptive Cruise Control
– Cảnh báo điểm mù BLIS
– TPMS
– Hệ thống chống trộm
Ngoại thất
– Đèn Matrix LED tự động
– Đèn pha chống chói tự động
– Gạt mưa tự động
– Đèn sương mù
– Gương chỉnh/gập điện
– Cửa sổ trời Panorama
– Cửa hậu điện
Nội thất
– Khởi động nút bấm
– Smart Key
– Điều hòa tự động 2 vùng
– Ghế da cao cấp
– Ghế lái & ghế phụ chỉnh điện 8 hướng
– Hàng ghế 3 gập điện
– Màn hình cảm ứng 12 inch SYNC 4A
– Đồng hồ điện tử 12.4 inch
– Sạc không dây
– Hệ thống âm thanh 8 loa
– Pro Power Onboard 400W

SYNC®4A¹ là hệ thống giải trí và thông tin liên lạc trên xe có kết nối dữ liệu đám mây. Có rất nhiều tính năng tích hợp trên xe và hệ thống sẽ hiển thị 5 hoạt động gần nhất, giúp bạn kiểm soát dễ dàng hơn. Ngoài ra, bạn có thể điều hướng các thẻ thông tin chỉ với các thao tác đơn giản. Thông qua tích hợp không dây với điện thoại thông minh và màn hình cảm ứng 10,1” hoặc 12” inch lớn nhất trong phân khúc, bạn sẽ trải nghiệm một không gian kết nối hoàn toàn mới ngay trên chiếc xe của mình.

Được thiết kế để cải tiến theo thời gian. Trong tương lai, bạn sẽ nhận được các bản nâng cấp của Ford Power-Up¹ từ cập nhật phần mềm SYNC®4A, đến các nâng cấp khác nhằm cải thiện chất lượng, tính năng và các tiện ích trên xe mà không cần đến Đại lý.

Từ màn hình trung tâm lớn, bạn có thể chọn nhiều chế độ quan sát camera để mở rộng tầm nhìn hơn bao giờ hết, bao gồm chế độ xem 360 độ từ trên xuống, chế độ xem 180 độ chia vùng phía trước và sau, chế độ xem chính diện phía trước³.